lá buồm

lá buồm

Thủy thủ kéo lá buồm lên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm vải lớn dùng để đón gió, làm cho thuyền, tàu di chuyển trên mặt nước: " buồm" bộ phận chính của hệ thống buồm trên thuyền buồm, thường được làm từ vải bạt, vải hoặc chất liệu chịu lực, nhiệm vụ hứng gió để tạo lực đẩy cho phương tiện.
    • Hình ảnh ẩn dụ cho sự vươn xa, khát vọng: " buồm" còn được dùng trong văn chương để tượng trưng cho ước mơ, hoài bão hoặc hành trình khám phá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cơn gió mạnh làm rách buồm của chiếc thuyền đánh . ( buồm tấm vải trên thuyền bị hỏng gió to.)
    • Ngư dân kéo buồm lên để chuẩn bị ra khơi. (Họ điều chỉnh tấm vải lớn để đón gió đẩy thuyền đi.)
    • Trong thơ ca, buồm tượng trưng cho khát vọng vươn xa. ( buồm mang ý nghĩa biểu tượng cho ước mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "căng buồm": kéo buồm căng ra để đón gió tối đa.
    • Thuyền căng buồm lướt nhanh trên biển. (Thuyền sử dụng buồm để tăng tốc.)
  • "hạ buồm": thu buồm xuống khi không cần dùng hoặc gặp nguy hiểm.
    • Trước cơn bão, thủy thủ phải hạ buồm khẩn cấp. (Họ thu buồm để tránh hư hỏng.)
  • "buồm xuôi gió": buồm được gió đẩy thuận lợi, ẩn dụ cho sự suôn sẻ.
    • Công việc của anh ấy đang buồm xuôi gió. (Mọi việc diễn ra thuận lợi như thuyền buồm đón gió tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Buồm (danh từ): bộ phận bao gồm buồm cột buồm, hoặc chỉ chung hệ thống đón gió.
    • Chiếc thuyền ba cột buồm. (Thuyền ba bộ phận để treo buồm.)
  • (danh từ): từ chỉ bộ phận mỏng, dẹt (như cây), dùng để chỉ các vật hình dạng tương tự.
    • cờ, thư, phổi. (Các vật mỏng, dẹt khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tấm buồm: cách gọi khác của buồm, nhấn mạnh tính chất tấm vải.
    • Họ tấm buồm bị rách. (Họ sửa lại buồm hỏng.)
  • Cánh buồm: từ gợi tả hình ảnh buồm như đôi cánh của thuyền.
    • Cánh buồm trắng no gió. ( buồm căng đầy gió, trông như cánh chim.)
Thành ngữ liên quan
  • "Thuyền theo buồm, người theo số mệnh": câu nói về sự phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài, tương tự như thuyền phải nhờ gió qua buồm.
    • Đừng lo lắng quá, thuyền theo buồm, người theo số mệnh. (Hãy để mọi việc tự nhiên diễn ra.)
  • "Giương buồm ra khơi": bắt đầu một hành trình mới, thường việc lớn.
    • Sau khi tốt nghiệp, anh ấy giương buồm ra khơi tìm việc làm. (Anh ấy bắt đầu cuộc sống tự lập.)